베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hứng thú" (1)
hứng thú

영어
형용사interest
Tôi có hứng thú với lịch sử.
I am interested in history.
관련 단어 "hứng thú" (2)
chung thủy

영어
형용사single-minded
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
He is faithful to his wife.
hung thủ, thủ phạm
영어
명사culprit, perpetrator
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
The culprit fled the scene.
표현 "hứng thú" (7)
có hứng thú về chính trị
interested in politics
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
He is faithful to his wife.
Tôi thích những thứ nhỏ bé.
I like small things.
Tôi có hứng thú với lịch sử.
I am interested in history.
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
The culprit fled the scene.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
